Tìm hiểu ngôn ngữ tiếng Tiếng Anh-Tiếng Việt trực tuyến

ID:





Someone does that for me



Có người làm điều đó cho tôi



02556
Đã họcVẫn





Thử tính năng mới!

common english words with meanings 1000 คำและ คำศัพท์ที่ใช้บ่อย 1000 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất 1000 самых часто используемых слов в английском языке ১০০০অত্যন্ত ব্যবহৃত শব্দাংশ sat 1000 most common words よく使われる英語の単語と言葉1000 1000 most common words in german 1000 most common words in spoken english 1000 اكثر المصطلحات الانكليزية شيوعا 1000 самых распространенных слов в английском языке basic english words with meaning 1000 palabras mas usadas en ingles 1000 самых популярных слов в английском языке 1000 most common words in french 1000 najważniejszych słów w języku angielskim strona do nauki słówek 1000 mots et vocabulaire anglais les plus courants 1000 วลีภาษาอังกฤษที่ใช้บ่อย 1000 most common words in english