http://Aztekium.pl/waluty

Đổi Hungary Forint đến Đô la Mỹ


HUF: USD:
Hungary Forint Đô la Mỹ

1 Hungary Forint nó là 0 Đô la Mỹ

Theo tỷ lệ trung bình trên:24 August 2019

HUF/USD
days

EUR-ZAR | EUR-NOK | OZ PD-USD | NZD-USD | HUF-USD

Đổi:
  Đồng đô la Úc (AUD)
  thùng dầu (BBL)
  Lép Bungari (BGN)
  Real Brazil (BRL)
  Bitcoin (BTC)
  Đồng đô la Canada (CAD)
  Franc Thụy Sĩ (CHF)
  Peso Chilê (CLP)
  Đồng NDT (CNY)
  Tiếng Séc krone (CZK)
  Krone Đan Mạch (DKK)
  Euro (EUR)
  Pound Sterling (GBP)
  Đồng đô la Hồng Kông (HKD)
  Croone krone (HRK)
  Hungary Forint (HUF)
  Đồng Rupi Indonesia (IDR)
  Sĩ quan cảnh sát Israel (ILS)
  Rupee Ấn Độ (INR)
  Đảo krone (ISK)
  Đồng Yên Nhật (JPY)
  kilôgam nhôm (KG AL)
  kilôgam đồng (KG CU)
  kilôgam chì (KG PB)
  kilôgam thiếc (KG SN)
  kilôgam kẽm (KG ZN)
  Won Hàn Quốc (KRW)
  Đồng peso của Mexico (MXN)
  Ringgit Malaysia (MYR)
  Krone Na Uy (NOK)
  Đô la New Zealand (NZD)
  ounce bạc (OZ AG)
  ounce vàng (OZ AU)
  ounce của palladium (OZ PD)
  ounce của bạch kim (OZ PT)
  Đồng peso Philippine (PHP)
  Zloty Ba Lan (PLN)
  Lei của Rumani (RON)
  đồng Rúp Nga (RUB)
  Krone Thụy Điển (SEK)
  Đồng đô la Singapore (SGD)
  Bat Thái Lan (THB)
  Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
  Hryvnia người Ukraine (UAH)
  Đô la Mỹ (USD)
  SDR (IMF) (XDR)
  Đồng rand Nam Phi (ZAR)

đến:
  Đồng đô la Úc (AUD)
  thùng dầu (BBL)
  Lép Bungari (BGN)
  Real Brazil (BRL)
  Bitcoin (BTC)
  Đồng đô la Canada (CAD)
  Franc Thụy Sĩ (CHF)
  Peso Chilê (CLP)
  Đồng NDT (CNY)
  Tiếng Séc krone (CZK)
  Krone Đan Mạch (DKK)
  Euro (EUR)
  Pound Sterling (GBP)
  Đồng đô la Hồng Kông (HKD)
  Croone krone (HRK)
  Hungary Forint (HUF)
  Đồng Rupi Indonesia (IDR)
  Sĩ quan cảnh sát Israel (ILS)
  Rupee Ấn Độ (INR)
  Đảo krone (ISK)
  Đồng Yên Nhật (JPY)
  kilôgam nhôm (KG AL)
  kilôgam đồng (KG CU)
  kilôgam chì (KG PB)
  kilôgam thiếc (KG SN)
  kilôgam kẽm (KG ZN)
  Won Hàn Quốc (KRW)
  Đồng peso của Mexico (MXN)
  Ringgit Malaysia (MYR)
  Krone Na Uy (NOK)
  Đô la New Zealand (NZD)
  ounce bạc (OZ AG)
  ounce vàng (OZ AU)
  ounce của palladium (OZ PD)
  ounce của bạch kim (OZ PT)
  Đồng peso Philippine (PHP)
  Zloty Ba Lan (PLN)
  Lei của Rumani (RON)
  đồng Rúp Nga (RUB)
  Krone Thụy Điển (SEK)
  Đồng đô la Singapore (SGD)
  Bat Thái Lan (THB)
  Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
  Hryvnia người Ukraine (UAH)
  Đô la Mỹ (USD)
  SDR (IMF) (XDR)
  Đồng rand Nam Phi (ZAR)


Theo tỷ lệ trung bình trên:24 August 2019

Phân tích tỷ giá trong PLN
...................
-
przelicz dolary na funty kursy walut nbp Kursy walut NBP - Notowania - Onet Waluty Notowania walut. przelicznik walutowy kurs dolara Kurs złota, srebra przelicznik walut, kalkulator walut kalkulator walutowy Ceny walut Kursy walut - Aktualne średnie kursy walut obcych NBP Tabela kursów kupna i sprzedaży walut obcych Gra zarabianie pieniądze. Money. Fundusze zarabiaj graj na giełdzie. Kantory, kursy walut z polskich kantorów wymiany walut, kursy walut NBP - znajdź kantor, w którym aktualny kurs kupna lub sprzedaży danej waluty jest najkorzystniejszy Giełda Rynek walutowy wiadomości, analizy i raporty z rynków walutowych Wymieniaj waluty online kurs euro