http://Aztekium.pl/waluty

Đổi Đô la Mỹ đến Đô la Mỹ


USD: USD:
Đô la Mỹ Đô la Mỹ

1 Đô la Mỹ nó là 1 Đô la Mỹ

Theo tỷ lệ trung bình trên:18 November 2019

USD/USD
days

EUR-HKD | OZ PD-USD | UAH-USD | EUR-NOK | USD-USD

Đổi:
  Đồng đô la Úc (AUD)
  thùng dầu (BBL)
  Lép Bungari (BGN)
  Real Brazil (BRL)
  Đồng đô la Canada (CAD)
  Franc Thụy Sĩ (CHF)
  Peso Chilê (CLP)
  Đồng NDT (CNY)
  Tiếng Séc krone (CZK)
  Krone Đan Mạch (DKK)
  Euro (EUR)
  Pound Sterling (GBP)
  Đồng đô la Hồng Kông (HKD)
  Croone krone (HRK)
  Hungary Forint (HUF)
  Đồng Rupi Indonesia (IDR)
  Sĩ quan cảnh sát Israel (ILS)
  Rupee Ấn Độ (INR)
  Đảo krone (ISK)
  Đồng Yên Nhật (JPY)
  kilôgam nhôm (KG AL)
  kilôgam đồng (KG CU)
  kilôgam chì (KG PB)
  kilôgam thiếc (KG SN)
  kilôgam kẽm (KG ZN)
  Won Hàn Quốc (KRW)
  Đồng peso của Mexico (MXN)
  Ringgit Malaysia (MYR)
  Krone Na Uy (NOK)
  Đô la New Zealand (NZD)
  ounce bạc (OZ AG)
  ounce vàng (OZ AU)
  ounce của palladium (OZ PD)
  ounce của bạch kim (OZ PT)
  Đồng peso Philippine (PHP)
  Zloty Ba Lan (PLN)
  Lei của Rumani (RON)
  đồng Rúp Nga (RUB)
  Krone Thụy Điển (SEK)
  Đồng đô la Singapore (SGD)
  Bat Thái Lan (THB)
  Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
  Hryvnia người Ukraine (UAH)
  Đô la Mỹ (USD)
  SDR (IMF) (XDR)
  Đồng rand Nam Phi (ZAR)

đến:
  Đồng đô la Úc (AUD)
  thùng dầu (BBL)
  Lép Bungari (BGN)
  Real Brazil (BRL)
  Đồng đô la Canada (CAD)
  Franc Thụy Sĩ (CHF)
  Peso Chilê (CLP)
  Đồng NDT (CNY)
  Tiếng Séc krone (CZK)
  Krone Đan Mạch (DKK)
  Euro (EUR)
  Pound Sterling (GBP)
  Đồng đô la Hồng Kông (HKD)
  Croone krone (HRK)
  Hungary Forint (HUF)
  Đồng Rupi Indonesia (IDR)
  Sĩ quan cảnh sát Israel (ILS)
  Rupee Ấn Độ (INR)
  Đảo krone (ISK)
  Đồng Yên Nhật (JPY)
  kilôgam nhôm (KG AL)
  kilôgam đồng (KG CU)
  kilôgam chì (KG PB)
  kilôgam thiếc (KG SN)
  kilôgam kẽm (KG ZN)
  Won Hàn Quốc (KRW)
  Đồng peso của Mexico (MXN)
  Ringgit Malaysia (MYR)
  Krone Na Uy (NOK)
  Đô la New Zealand (NZD)
  ounce bạc (OZ AG)
  ounce vàng (OZ AU)
  ounce của palladium (OZ PD)
  ounce của bạch kim (OZ PT)
  Đồng peso Philippine (PHP)
  Zloty Ba Lan (PLN)
  Lei của Rumani (RON)
  đồng Rúp Nga (RUB)
  Krone Thụy Điển (SEK)
  Đồng đô la Singapore (SGD)
  Bat Thái Lan (THB)
  Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
  Hryvnia người Ukraine (UAH)
  Đô la Mỹ (USD)
  SDR (IMF) (XDR)
  Đồng rand Nam Phi (ZAR)


Theo tỷ lệ trung bình trên:18 November 2019

Phân tích tỷ giá trong PLN
...................
-
kurs dolara Ceny walut przelicznik walut, kalkulator walut Kantory, kursy walut z polskich kantorów wymiany walut, kursy walut NBP - znajdź kantor, w którym aktualny kurs kupna lub sprzedaży danej waluty jest najkorzystniejszy Kursy walut NBP - Notowania - Onet Waluty Notowania walut. Giełda Rynek walutowy przelicz dolary na funty kursy walut nbp Kurs złota, srebra Gra zarabianie pieniądze. Money. Fundusze zarabiaj graj na giełdzie. Wymieniaj waluty online kurs euro przelicznik walutowy kalkulator walutowy Kursy walut - Aktualne średnie kursy walut obcych NBP Tabela kursów kupna i sprzedaży walut obcych wiadomości, analizy i raporty z rynków walutowych